Skip to content
LinguaCommons
← Vocabulary

Ukrainian — top 151 words

High-frequency vocabulary for Vietnamese speakers. Reveal each card, then rate your recall — the schedule adapts (SM-2) and is stored on your device.

⬇ Download this 151-word deck: CSV · TSV · Anki — import into Anki or any SRS app.
Loading deck…

Full word list

#UkrainianVietnamese
1привіт (pryvit)xin chào — lời chào thân mật
2дякую (dyakuyu)cảm ơn
3будь ласка (bud laska)làm ơn / xin
4так / ні (tak / ni)có / không
5вибачте (vybachte)xin lỗi
6вода (voda)nước — gốc Slav, liên quan đến «vodka»
7хліб (khlib)bánh mì
8будинок (budynok)toà nhà / căn hộ
9я (ya)tôi
10ти (ty)bạn (thân mật)
11він / вонаanh ấy / cô ấy
12ми (my)chúng tôi
13іти (ity)đi
14говорити (hovoryty)nói
15Я читаю книгу.Tôi đang đọc sách. — trật tự SVO
16Я не йду.Tôi không đi. — phủ định «не»
17один, два, три1, 2, 3
18сьогодні / завтраhôm nay / ngày mai
19зараз (zaraz)bây giờ
20великий / малийto / nhỏ
21добрий / поганийtốt / xấu
22новий / старийmới / cũ
23червоний / синійđỏ / xanh dương
24УкраїнаUkraine
25Київ (Kyiv)Kyiv — thủ đô, thành lập thế kỷ IX
26відмінок (vidminok)7 cách ngữ — biến cách danh từ
27Danh cách (Nominative)chủ ngữ
28Đối cách (Accusative)tân ngữ trực tiếp
29Sở hữu cách (Genitive)sở hữu / phủ định
30Tặng cách (Dative)đối tượng gián tiếp
31Công cụ cách (Instr.)phương tiện
32Định sở cách (Loc.)vị trí — luôn dùng với giới từ
33Hô cách (Vocative)gọi thẳng đến người
34вид (vyd)thể động từ — hoàn thành / chưa hoàn thành
35борщ (borshch)borscht — súp củ cải đỏ, biểu tượng Ukraine
36вареникиvarenyky — bánh bao Ukraine
37абеткаbảng chữ cái Cyrillic — 33 chữ cái
38українська моваtiếng Ukraina
39добрий день (dobryi den)chào (trang trọng) / chào buổi trưa
40доброго ранку (dobroho ranku)chào buổi sáng
41добрий вечір (dobryi vechir)chào buổi tối
42на добраніч (na dobranich)chúc ngủ ngon
43до побачення (do pobachennia)tạm biệt
44перепрошую (pereproshuyu)xin lỗi (làm phiền)
45як справи? (yak spravy)bạn khỏe không?
46добре (dobre)tốt / ổn
47мене звати… (mene zvaty)tôi tên là…
48дуже приємно (duzhe pryyemno)rất vui được gặp
49смачного (smachnoho)chúc ngon miệng
50я не розумію (ya ne rozumiyu)tôi không hiểu
51ви говорите англійською? (vy hovoryte anhliiskoyu)bạn có nói tiếng Anh không?
52скільки це коштує? (skilky tse koshtuye)cái này giá bao nhiêu?
53де туалет? (de tualet)nhà vệ sinh ở đâu?
54допоможіть! (dopomozhit)giúp với!
55ви (vy)bạn (trang trọng / số nhiều)
56воно (vono)
57вони (vony)họ
58хто (khto)ai
59що (shcho)cái gì
60де (de)ở đâu
61коли (koly)khi nào
62чому (chomu)tại sao
63як (yak)như thế nào
64скільки (skilky)bao nhiêu
65який (yakyi)nào / loại nào
66чотири (chotyry)bốn (4)
67п'ять (piat)năm (5)
68шість (shist)sáu (6)
69сім (sim)bảy (7)
70вісім (visim)tám (8)
71дев'ять (deviat)chín (9)
72десять (desiat)mười (10)
73сто (sto)một trăm (100)
74тисяча (tysiacha)một nghìn (1000)
75сім'я (simya)gia đình
76мати (maty)mẹ / có (động từ)
77мама (mama)mẹ (thân mật)
78батько (batko)bố
79тато (tato)bố (thân mật)
80син (syn)con trai
81дочка (dochka)con gái
82брат (brat)anh / em trai
83сестра (sestra)chị / em gái
84дитина (dytyna)đứa trẻ
85друг (druh)bạn (nam)
86подруга (podruha)bạn (nữ)
87чай (chai)trà
88кава (kava)cà phê
89молоко (moloko)sữa
90м'ясо (miaso)thịt
91риба (ryba)
92яблуко (yabluko)táo
93сіль (sil)muối
94цукор (tsukor)đường
95сир (syr)phô mai
96яйце (yaitse)trứng
97суп (sup)súp
98жовтий (zhovtyi)màu vàng
99зелений (zelenyi)màu xanh lá
100чорний (chornyi)màu đen
101білий (bilyi)màu trắng
102вчора (vchora)hôm qua
103день (den)ngày
104ніч (nich)đêm
105ранок (ranok)buổi sáng
106тиждень (tyzhden)tuần
107місяць (misiats)tháng / mặt trăng
108рік (rik)năm
109понеділок (ponedilok)thứ Hai
110субота (subota)thứ Bảy
111неділя (nedilia)Chủ nhật
112бути (buty)thì / là (to be)
113читати (chytaty)đọc
114писати (pysaty)viết
115їсти (yisty)ăn
116пити (pyty)uống
117знати (znaty)biết
118хотіти (khotity)muốn
119любити (liubyty)yêu / thích
120жити (zhyty)sống
121робити (robyty)làm
122бачити (bachyty)nhìn thấy
123розуміти (rozumity)hiểu
124гарний (harnyi)đẹp
125теплий (teplyi)ấm
126холодний (kholodnyi)lạnh
127швидкий (shvydkyi)nhanh
128дім (dim)nhà
129місто (misto)thành phố
130село (selo)làng
131вулиця (vulytsia)đường phố
132магазин (mahazyn)cửa hàng
133школа (shkola)trường học
134лікарня (likarnia)bệnh viện
135вокзал (vokzal)nhà ga
136аеропорт (aeroport)sân bay
137ринок (rynok)chợ
138сонце (sontse)mặt trời
139небо (nebo)bầu trời
140земля (zemlia)đất / trái đất
141дерево (derevo)cây
142квітка (kvitka)hoa
143собака (sobaka)con chó
144кіт (kit)con mèo
145гроші (hroshi)tiền
146книга (knyha)sách
147машина (mashyna)xe hơi
148телефон (telefon)điện thoại
149вишиванка (vyshyvanka)áo sơ mi thêu truyền thống Ukraine
150я з В'єтнаму (ya z Vietnamu)tôi đến từ Việt Nam
151я люблю Україну (ya liubliu Ukrainu)tôi yêu Ukraine