Skip to content
LinguaCommons
← Guides de lingues

Tiếng Ukraina cho người Việt

Li detaliat textu de ti-ci guide es monstrat in su orígin-lingue durant que li traduction a Occidental es in progrès. Vider li tot sit in anglés →

Cartes — 151 paroles

CSV · TSV · Anki
Loading deck…
A1.1Beginner · Foundations

2. Tiếng Ukraina là gì?

Tiếng Ukraina (Українська мова) là ngôn ngữ chính thức của Ukraine, thuộc nhóm ngôn ngữ Slav Đông cùng với tiếng Nga và tiếng Belarus. Ước tính có khoảng 40–45 triệu người nói trên toàn thế giới. Tiếng Ukraina gần gũi nhất với tiếng Belarus, và về mặt từ vựng gần với tiếng Ba Lan (Slav Tây) hơn là tiếng Nga.147

Đối với người Việt, tiếng Ukraina thách thức ở chỗ hệ thống biến cách (7 cách), thể động từ (hoàn thành/chưa hoàn thành), và chữ Cyrillic. Nhưng phát âm khá đều đặn: gần như «viết sao đọc vậy», nên một khi thuộc bảng chữ cái thì đọc được hầu hết các từ.5

Bảng chữ cái Cyrillic (абетка)

Bảng chữ cái tiếng Ukraina hiện đại có 33 chữ cái: 21 phụ âm, 10 nguyên âm, 1 bán nguyên âm (й) và 1 dấu mềm (ь). Bốn chữ đặc trưng không có trong tiếng Nga là: є, і, ї, ґ. Dưới đây là toàn bộ 33 chữ cái với âm gần đúng trong tiếng Việt.2

ChữÂm (chuyển tự)Gần đúng tiếng Việt
А аaa
Б бbb
В вvv
Г гh (hữu thanh)gần «h», hữu thanh
Ґ ґg«g» cứng như trong «go»
Д дdđ
Е еee (mở)
Є єje«i-ê» (ye)
Ж жzh«gi» hữu thanh (j tiếng Pháp)
З зzz
И иynguyên âm giữa «i» và «ư»
І іii
Ї їji«i-i» (yi)
Й йj«i» ngắn (bán nguyên âm)
К кkc/k
Л лll
М мmm
Н нnn
О оoo
П пpp
Р рr (rung)r rung lưỡi
С сsx (s)
Т тtt
У уuu
Ф фfph (f)
Х хkhkh như trong «không»
Ц цtsts
Ч чchch (Anh)
Ш шshs (sh)
Щ щshchsh-ch
Ь ьdấu mềmlàm mềm phụ âm đứng trước
Ю юju«i-u» (yu)
Я яja«i-a» (ya)

Lời chào và phép lịch sự

Tiếng UkrainaPhiên âmTiếng Việt
ПривітPryvitChào (thân mật)
Добрий деньDobryi denChào (trang trọng) / Chào buổi trưa
Доброго ранкуDobroho rankuChào buổi sáng
Добрий вечірDobryi vechirChào buổi tối
На добранічNa dobranichChúc ngủ ngon
До побаченняDo pobachenniaTạm biệt
ДякуюDyakuyuCảm ơn
Будь ласкаBud laskaLàm ơn / Không có gì
ВибачтеVybachteXin lỗi
Так / НіTak / NiCó / Không
A1

Bài tập: Bảng chữ cái Cyrillic

Practice: Bảng chữ cái Cyrillic tiếng Ukraina (§2) — theo mô tả âm, hãy gõ chữ cái Ukraina tương ứng. Chấp nhận cả chữ hoa.. Type the missing word — accents are optional.

  1. 1.Chữ cho âm «v» (dễ nhầm: trông giống B Latin) →

    Hint: faux ami thị giác

  2. 2.Chữ cho âm «n» (dễ nhầm: trông giống H Latin) →

    Hint: faux ami thị giác

  3. 3.Chữ cho âm «r» rung (dễ nhầm: trông giống P Latin) →

    Hint: faux ami thị giác

  4. 4.Chữ «h» hữu thanh, giữa h và g →

    Hint: âm hữu thanh mềm

  5. 5.Chữ «g» cứng, như trong «go» →

    Hint: chữ hiếm, có móc

  6. 6.Chữ cho âm «sh» →

    Hint: âm xát

  7. 7.Chữ cho âm «zh» / «gi» hữu thanh →

    Hint: âm xát hữu thanh

  8. 8.Chữ cho âm «kh» (như «không») →

    Hint: ma sát ở họng

  9. 9.Chữ cho âm «ts» →

    Hint: âm tắc xát

  10. 10.Chữ cho nguyên âm «u» →

    Hint: nguyên âm tròn môi

10 questions

Grammar reference: Chữ cái lấy từ bảng chữ cái ở §2 của hướng dẫn này, đối chiếu với «Ukrainian alphabet», Wikipedia và Pugh & Press (1999), Ukrainian: A Comprehensive Grammar, Routledge. Nội dung gốc của LinguaCommons.. Sentences are original to LinguaCommons.

Số đếm 1–10

SốTiếng UkrainaPhiên âm
1одинodyn
2дваdva
3триtry
4чотириchotyry
5п'ятьpiat
6шістьshist
7сімsim
8вісімvisim
9дев'ятьdeviat
10десятьdesiat

Lưu ý: sau các số 2, 3, 4 danh từ dùng dạng số nhiều đặc biệt (thực chất là sở hữu cách số ít cổ), còn từ 5 trở lên dùng sở hữu cách số nhiều — ví dụ: два роки (2 năm) nhưng п'ять років (5 năm).3

A1.2Beginner · Building Basics

3. Ngữ pháp cơ bản

Đại từ nhân xưng

Tiếng UkrainaPhiên âmTiếng Việt
яyatôi
тиtybạn (thân mật)
виvybạn (trang trọng / số nhiều)
вінvinanh ấy
вонаvonacô ấy
воноvono
миmychúng tôi
вониvonyhọ

Một điểm dễ chịu cho người Việt: ở thì hiện tại, động từ «là» (бути) thường được lược bỏ. «Я студент» nghĩa là «Tôi là sinh viên» — không cần từ nối. Khi cần nhấn mạnh, người ta dùng dạng є cho mọi ngôi.3

Cụm từ hằng ngày

Tiếng UkrainaPhiên âmTiếng Việt
Як справи?Yak spravy?Bạn khỏe không?
Добре, дякуюDobre, dyakuyuTốt, cảm ơn
Мене звати…Mene zvaty…Tôi tên là…
Я не розуміюYa ne rozumiyuTôi không hiểu
Ви говорите англійською?Vy hovoryte anhliiskoyu?Bạn có nói tiếng Anh không?
Скільки це коштує?Skilky tse koshtuye?Cái này giá bao nhiêu?
Де туалет?De tualet?Nhà vệ sinh ở đâu?
Допоможіть!Dopomozhit!Giúp với!
A1

Bài tập: Lời chào và cụm từ hằng ngày

Practice: Lời chào và cụm từ cơ bản (§2–§3) — điền từ tiếng Ukraina còn thiếu.. Type the missing word — accents are optional.

  1. 1.Chào buổi sáng: Доброго !

    Hint: gốc «ranok» (buổi sáng)

  2. 2.Chào buổi tối: Добрий !

    Hint: «vechir»

  3. 3.Cảm ơn: !

    Hint: một từ

  4. 4.Làm ơn / Không có gì: Будь

    Hint: hai từ, điền từ sau

  5. 5.Xin lỗi: !

    Hint: dạng lịch sự

  6. 6.Bạn khỏe không?: Як ?

    Hint: «việc» số nhiều

  7. 7.Có / Vâng:

    Hint: một âm tiết

  8. 8.Không:

    Hint: một âm tiết

  9. 9.Tôi tên là…: Мене

    Hint: động từ «gọi»

  10. 10.Rất vui được gặp: Дуже

    Hint: «dễ chịu»

10 questions

Grammar reference: Cụm từ lấy từ bảng lời chào ở §2–§3, đối chiếu với «Useful Ukrainian phrases», Omniglot và tài liệu Ukrainian Lessons. Nội dung gốc của LinguaCommons.. Sentences are original to LinguaCommons.

A2.1Elementary · Everyday Language

Hệ thống biến cách (7 cách)

Tiếng Ukraina có 7 cách ngữ pháp — tương đương với các giới từ và trợ từ trong tiếng Việt, nhưng được thể hiện qua đuôi từ thay đổi ở cuối danh từ. Đây là phần khó nhất của ngữ pháp tiếng Ukraina.3

CáchChức năngTương đương tiếng Việt
Chủ cáchChủ ngữkhông có trợ từ
Sở hữu cáchSở hữu / phủ địnhcủa / không có
Tặng cáchTân ngữ gián tiếpcho / đến
Tân ngữ cáchTân ngữ trực tiếp(tân ngữ trực tiếp)
Công cụ cáchPhương tiện / đồng hànhbằng / với
Vị trí cáchĐịa điểm (với giới từ)ở / trong / tại
Hô cáchXưng hôơi / ạ (gọi tên)

Ví dụ biến cách của danh từ книга (sách, giống cái) ở số ít qua cả 7 cách:35

CáchDạng của «sách»Ví dụ / nghĩa
Chủ cáchкнигаКнига тут. — Sách ở đây.
Sở hữu cáchкнигинемає книги — không có sách
Tặng cáchкнизідати книзі… — đưa cho sách…
Tân ngữ cáchкнигуЯ читаю книгу. — Tôi đọc sách.
Công cụ cáchкнигоюз книгою — với quyển sách
Vị trí cách(у) книзіу книзі — trong sách
Hô cáchкниго(dạng gọi)

Hội thoại: Làm quen

Tiếng UkrainaTiếng Việt
— Привіт! Як тебе звати?— Chào! Bạn tên gì?
— Мене звати Оленка. А тебе?— Mình tên Olenka. Còn bạn?
— Я Мінь. Дуже приємно!— Mình là Minh. Rất vui được gặp!
— Звідки ти?— Bạn đến từ đâu?
— Я з В'єтнаму.— Mình đến từ Việt Nam.
— Ласкаво просимо до України!— Chào mừng đến Ukraine!
A2

Bài tập: Đại từ và biến cách

Practice: Đại từ nhân xưng và biến cách của danh từ (§3) — điền dạng tiếng Ukraina đúng.. Type the missing word — accents are optional.

  1. 1.«tôi» (chủ cách) →

    Hint: một chữ cái

  2. 2.«bạn» (thân mật) →

    Hint: 2 chữ cái

  3. 3.«chúng tôi» →

    Hint: 2 chữ cái

  4. 4.«họ» →

    Hint: số nhiều

  5. 5.«anh ấy» →
  6. 6.«cô ấy» →
  7. 7.«bạn» (trang trọng) →

    Hint: 2 chữ cái

  8. 8.Sở hữu cách của «книга»: немає (không có sách)

    Hint: đuôi -и

  9. 9.Tân ngữ cách của «книга»: Я читаю (Tôi đọc sách)

    Hint: đuôi -у

  10. 10.«cái gì» →

10 questions

Grammar reference: Dạng lấy từ bảng đại từ và bảng biến cách của «книга» ở §3, đối chiếu với «Ukrainian grammar», Wikipedia và Pugh & Press (1999), Routledge. Nội dung gốc của LinguaCommons.. Sentences are original to LinguaCommons.

A2.2Elementary · Expanding Range

Thể động từ

Mỗi động từ tiếng Ukraina tồn tại ở hai dạng: thể chưa hoàn thành (hành động đang diễn ra hoặc lặp lại) và thể hoàn thành (hành động đã hoàn tất). Đây là khái niệm không tồn tại trong tiếng Việt.6

Thể hoàn thành thường được tạo bằng cách thêm tiền tố hoặc đổi thân từ. Ví dụ: писати (viết, chưa hoàn thành) → написати (viết xong, hoàn thành). Lưu ý: thể hoàn thành không dùng ở thì hiện tại, vì hiện tại vẫn đang diễn ra.6

Chưa hoàn thànhHoàn thànhNghĩa
писатинаписатиviết
читатипрочитатиđọc
робитизробитиlàm
їстиз'їстиăn
питивипитиuống

Chia động từ ở thì hiện tại: робити (làm)

NgôiDạngPhiên âm
я (tôi)роблюrobliu
ти (bạn)робишrobysh
він/вона (anh/cô ấy)робитьrobyt
ми (chúng tôi)робимоrobymo
ви (các bạn)робитеrobyte
вони (họ)роблятьrobliat
B1

Bài tập: Thể và chia động từ

Practice: Thể động từ và chia động từ ở thì hiện tại (§ này) — điền dạng tiếng Ukraina đúng.. Type the missing word — accents are optional.

  1. 1.Thể chưa hoàn thành của «viết» →

    Hint: nguyên thể

  2. 2.Thể hoàn thành của «viết» (thêm tiền tố на-) →

    Hint: на- + писати

  3. 3.«Tôi làm»: Я

    Hint: ngôi «tôi»

  4. 4.«Bạn làm»: Ти

    Hint: ngôi «ти»

  5. 5.«Cô ấy làm»: Вона

    Hint: ngôi 3 số ít

  6. 6.«Chúng tôi làm»: Ми

    Hint: ngôi «ми»

  7. 7.«Họ làm»: Вони

    Hint: ngôi «вони»

  8. 8.Thể chưa hoàn thành của «đọc» →

    Hint: nguyên thể

  9. 9.«Tôi đọc»: Я

    Hint: ngôi «tôi»

  10. 10.Phủ định «Tôi không đi»: Я йду

    Hint: trợ từ phủ định

10 questions

Grammar reference: Dạng lấy từ bảng thể và bảng chia động từ «робити» trong mục này, đối chiếu với Ukrainian Lessons («Verb aspect») và «Ukrainian grammar», Wikipedia. Nội dung gốc của LinguaCommons.. Sentences are original to LinguaCommons.

B1.1Intermediate · Independent Use

4. Phát âm

Phát âm tiếng Ukraina khá đều đặn. Một số điểm lưu ý cho người Việt:

  • Г г — âm hữu thanh, gần giống "h" trong tiếng Anh, không phải "g" cứng.
  • Ґ ґ — âm "g" cứng như trong "go" tiếng Anh.
  • И и — nguyên âm giữa "i" và "ư", không tồn tại trong tiếng Việt.
  • Р р — rung lưỡi (r cuộn).
  • Ь (dấu mềm) — làm mềm phụ âm đứng trước, tương tự phụ âm có dấu móc trong tiếng Việt.

Trọng âm trong tiếng Ukraina không cố định và không được đánh dấu trong chữ viết thông thường, nên cần học thuộc theo từng từ — ví dụ trọng âm ở кни́га rơi vào âm tiết đầu.2

Đọc hiểu: Một ngày của tôi

Tiếng UkrainaTiếng Việt
Щоранку я прокидаюся о сьомій.Mỗi sáng tôi thức dậy lúc bảy giờ.
Я п'ю каву і їм хліб із сиром.Tôi uống cà phê và ăn bánh mì với phô mai.
Потім я йду на роботу.Sau đó tôi đi làm.
Увечері я читаю книгу українською.Buổi tối tôi đọc sách bằng tiếng Ukraina.
Це нелегко, але цікаво!Điều đó không dễ, nhưng thú vị!
B1.2Intermediate · Connected Language

5. Lỗi thường gặp

  • Nhầm Г và Ґ — Г trong tiếng Ukraina là âm hữu thanh, không phải "g" cứng.
  • Bỏ qua thể động từ — Dùng thể chưa hoàn thành khi cần thể hoàn thành làm thay đổi hoàn toàn ý nghĩa.
  • Nhầm chữ Cyrillic với Latin — В trông giống "B" nhưng đọc là "v"; Н trông giống "H" nhưng đọc là "n"; Р trông giống "P" nhưng đọc là "r".
  • Không áp dụng biến cách — Quên thay đổi đuôi từ khi cần dùng các cách khác nhau.

Cụm từ khi đi mua sắm và du lịch

Tiếng UkrainaPhiên âmTiếng Việt
Де вокзал?De vokzal?Nhà ga ở đâu?
Скільки коштує квиток?Skilky koshtuye kvytok?Vé giá bao nhiêu?
Один квиток, будь ласка.Odyn kvytok, bud laska.Một vé, làm ơn.
Я хочу їсти.Ya khochu yisty.Tôi muốn ăn.
Смачного!Smachnoho!Chúc ngon miệng!
Рахунок, будь ласка.Rakhunok, bud laska.Tính tiền, làm ơn.
B1

Bài tập: Số đếm và từ vựng thiết yếu

Practice: Số đếm, từ vựng cơ bản và cụm từ du lịch (§2, §5) — điền từ tiếng Ukraina còn thiếu.. Type the missing word — accents are optional.

  1. 1.Số 1 →
  2. 2.Số 2 →
  3. 3.Số 3 →
  4. 4.Số 5 →

    Hint: có dấu nháy

  5. 5.Số 10 →
  6. 6.«nước» (đồ uống) →
  7. 7.«bánh mì» →
  8. 8.«Nhà vệ sinh ở đâu?»: Де ?
  9. 9.«... giá bao nhiêu?»: Скільки це ?

    Hint: động từ

  10. 10.«Giúp với!» → !

    Hint: dạng lịch sự

10 questions

Grammar reference: Từ vựng lấy từ bảng số đếm ở §2 và bảng cụm từ du lịch ở §5, đối chiếu với «Useful Ukrainian phrases», Omniglot. Nội dung gốc của LinguaCommons.. Sentences are original to LinguaCommons.

B2.1Upper-Intermediate · Fluency & Nuance

6. Tài nguyên học tập

  • Ukrainian Lessons Podcast — Giải thích bằng tiếng Anh, từ A1 đến B2.
  • Duolingo — Có khóa tiếng Ukraina. Tốt để làm quen với chữ Cyrillic.
  • Phim "Слуга народу" (Netflix) — Tiếng Ukraina tự nhiên với phụ đề.
  • Anki — Ôn chữ Cyrillic và từ vựng với phương pháp lặp lại cách quãng.
B2.2Upper-Intermediate · Consolidation

7. Văn hóa

Văn hóa Ukraine kết hợp truyền thống Cossack, áo thêu thổ cẩm (вишиванка), âm nhạc dân gian, và ẩm thực đặc sắc (борщ borscht, вареники varenyky). Taras Shevchenko (1814–1861) là cha đẻ của văn học Ukraine hiện đại. Ngôn ngữ Ukraine mang ý nghĩa đặc biệt trong bản sắc quốc gia và lịch sử hiện đại của đất nước.1

Tục ngữ và thành ngữ Ukraine

Tục ngữ (tiếng Ukraina)Dịch sát nghĩaÝ nghĩa
Без верби і калини нема України.Không có cây liễu và cây kim ngân thì không có Ukraine.Hai loài cây là biểu tượng dân tộc.
Терпи, козаче, отаманом будеш.Chịu đựng đi, chàng Cossack, rồi sẽ thành thủ lĩnh.Kiên nhẫn thì sẽ thành công.
Хто не працює, той не їсть.Ai không làm thì không ăn.Đề cao lao động.

Ba câu trên là những câu tục ngữ và thành ngữ phổ biến của Ukraine, thường gặp trong văn hóa dân gian và đời sống hằng ngày.8

Relatet guides