Vietnamese	Mandarin
Xin chào	你好
Cảm ơn	谢谢
Vâng	是/对
Không	不
Tạm biệt	再见
Xin lỗi	对不起
một	一
hai	二
ba	三
bốn	四
năm	五
sáu	六
bảy	七
tám	八
chín	九
mười	十
nhà	家
nước	水/国家
ăn	吃
uống	喝
cơm	米饭
người	人
đi	去
tiền	钱
học sinh	学生
đại học	大学
quốc gia	国家
lịch sử	历史
văn hóa	文化
tự do	自由
độc lập	独立
nhân dân	人民
chính phủ	政府
gia đình	家庭
tốt	好
