#separator:tab
#html:false
#columns:Front Back
Xin chào 你好
Cảm ơn 谢谢
Vâng 是/对
Không 不
Tạm biệt 再见
Xin lỗi 对不起
một 一
hai 二
ba 三
bốn 四
năm 五
sáu 六
bảy 七
tám 八
chín 九
mười 十
nhà 家
nước 水/国家
ăn 吃
uống 喝
cơm 米饭
người 人
đi 去
tiền 钱
học sinh 学生
đại học 大学
quốc gia 国家
lịch sử 历史
văn hóa 文化
tự do 自由
độc lập 独立
nhân dân 人民
chính phủ 政府
gia đình 家庭
tốt 好