#separator:tab
#html:false
#columns:Front Back
#deck:LinguaCommons::Cantonese (from Vietnamese)
你好 (nei hou) xin chào
唔該 (m goi) cảm ơn / làm ơn — cho dịch vụ
多謝 (do je) cảm ơn — cho quà tặng
係 / 唔係 (hai / m hai) có / không
對唔住 (deoi m jyu) xin lỗi
水 (seoi) nước
麵包 (min baau) bánh mì
屋 (uk) nhà
茶 (caa) trà — âm điệu 4 (thấp)
咖啡 (gaa fe) cà phê — mượn âm
我 (ngo) tôi
你 (nei) bạn
佢 (keoi) anh ấy / cô ấy — trung lập giới tính
我哋 (ngo dei) chúng tôi
去 (heoi) đi
嚟 (lai) đến
食 (sik) ăn
識 (sik) biết — đồng âm với «ăn»!
想 (soeng) muốn
我睇書。(ngo tai syu) Tôi đọc sách. — trật tự SVO
我唔去。(ngo m heoi) Tôi không đi. — phủ định 唔
一 二 三 (jat ji saam) 1, 2, 3
今日 / 聽日 / 尋日 hôm nay / ngày mai / hôm qua
而家 (ji gaa) bây giờ
大 / 細 (daai / sai) to / nhỏ
靚 (leng) đẹp — rất thông dụng
Thanh điệu 1 (sing1) cao đều — 55, như «si» trong nhạc
Thanh điệu 2 (sing2) lên — 25
Thanh điệu 3 (sing3) trung thấp — 33
Thanh điệu 4 (sing4) thấp xuống — 21
Thanh điệu 5 (sing5) thấp lên — 23
Thanh điệu 6 (sing6) thấp đều — 22
繁體字 chữ phồn thể — dùng ở HK và Macao
廣東話 / 粵語 tiếng Quảng Đông / ngữ Việt
飲茶 (jam caa) yum cha — uống trà, truyền thống dim sum
點心 (dim sam) dim sum — nghĩa đen «chạm trái tim»
Chợ Lớn khu người Hoa ở TP.HCM — cộng đồng Quảng Đông lớn
tiếng Quảng Đông tiếng Việt gọi tiếng Cantonese
Jyutping hệ thống phiên âm Jyutping — ký âm La-tinh chính thức